rocket propulsion
Định nghĩa
Danh từ: Sự đẩy bằng tên lửa – một phương pháp tạo lực đẩy phản ứng bằng cách sử dụng oxy dự trữ để đốt cháy nhiên liệu, thường được dùng trong môi trường không có đủ oxy trong khí quyển, như ngoài không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đẩy bằng tên lửa cho phép tàu vũ trụ di chuyển vượt ra ngoài bầu khí quyển Trái Đất.)
- (Sự phát triển của sự đẩy bằng tên lửa là rất quan trọng cho việc thám hiểm không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rocket propulsion system": hệ thống đẩy bằng tên lửa, bao gồm động cơ, nhiên liệu và oxy hóa.
- Modern rocket propulsion systems use liquid hydrogen and liquid oxygen. (Các hệ thống đẩy bằng tên lửa hiện đại sử dụng hydro lỏng và oxy lỏng.)
- "Rocket propulsion efficiency": hiệu suất đẩy bằng tên lửa, đo lường mức độ hiệu quả của việc chuyển đổi nhiên liệu thành lực đẩy.
- Improving rocket propulsion efficiency reduces the cost of space missions. (Cải thiện hiệu suất đẩy bằng tên lửa làm giảm chi phí của các sứ mệnh không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocket (danh từ): tên lửa, phương tiện bay sử dụng lực đẩy này.
- Propulsion (danh từ): sự đẩy, lực đẩy nói chung.
- Propellant (danh từ): nhiên liệu đẩy, chất được đốt cháy để tạo lực đẩy.
Từ đồng nghĩa
- Reaction propulsion: sự đẩy phản ứng, phương pháp tạo lực đẩy bằng cách phóng khí ra phía sau.
- Jet propulsion: sự đẩy phản lực, tương tự nhưng thường dùng oxy từ khí quyển (khác với rocket propulsion dùng oxy dự trữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To propel by rocket: đẩy bằng tên lửa.
- The spacecraft is propelled by rocket propulsion. (Tàu vũ trụ được đẩy bằng tên lửa.)
- To rely on rocket propulsion: phụ thuộc vào sự đẩy bằng tên lửa.
- Many satellites rely on rocket propulsion to reach orbit. (Nhiều vệ tinh phụ thuộc vào sự đẩy bằng tên lửa để đạt tới quỹ đạo.)
Thành ngữ liên quan
- "Rocket science" (thành ngữ): khoa học tên lửa, thường dùng để chỉ điều gì đó rất phức tạp.
- It's not rocket science, just basic rocket propulsion. (Đó không phải là khoa học tên lửa, chỉ là sự đẩy bằng tên lửa cơ bản thôi.)
- "To get off the ground" (thành ngữ): cất cánh, bắt đầu thành công, liên quan đến việc sử dụng lực đẩy.
- Without rocket propulsion, the rocket can't get off the ground. (Không có sự đẩy bằng tên lửa, tên lửa không thể cất cánh.)